Bản dịch của từ 资产剥离 trong tiếng Việt

资产剥离

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

zithanh ngang

资产剥离 (Danh từ)

zī chǎn bō lí
01

Tách rời tài sản

卖掉或分离公司的某些资产。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 资产剥离

chǎn

资
Bính âm:
【zī】【ㄗ】【TƯ】
Các biến thể:
資, 𧷕, 𪗓
Hình thái radical:
⿱,次,贝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフノ丶丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép