Bản dịch của từ 资产阶级社会主义 trong tiếng Việt
资产阶级社会主义
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zī | ㄗ | z | i | thanh ngang |
资产阶级社会主义 (Danh từ)
【zī chǎn jiē jí shè huì zhǔ yì】
01
Chủ nghĩa xã hội tư sản, một tư tưởng cải cách của giai cấp tư sản nhằm duy trì quyền lực mà không chạm đến nền tảng của chủ nghĩa tư bản.
以社会主义为自我标榜,实质上是资产阶级改良主义的思潮。产生于19世纪上半叶,以蒲鲁东等为主要代表。反对工人进行政治斗争,主张用一些不触动资本主义基础的点滴改良来消除资本主义制度带来的弊病。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 资产阶级社会主义
zī
资
chǎn
产
jiē
阶
jí
级
shè
社
huì
会
zhǔ
主
yì
义
Các từ liên quan
资世
资业
资东
资予
产业
产业工人
产业政策
产业结构
产业资本
阶下囚
阶下汉
阶乘
阶位
阶侍
级任
级别
级数
级长
社主
社事
社交
社交才能
社人
会丧
会串
会事
主一
主一无适
主上
主业
主丧
义丁
义不主财,慈不主兵
义不反顾
- Bính âm:
- 【zī】【ㄗ】【TƯ】
- Các biến thể:
- 資, 𧷕, 𪗓
- Hình thái radical:
- ⿱,次,贝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノフノ丶丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
趑
齍
緕
輜
滋
孳
鼒
觜
赀
䆅
鈭
頾
赁
贝
贽
贱
赂
质
赕
赢
贪
赅
贫
贵
𠊤
珔
㻁
紜
卨
欴
挐
珥
覎
桦
䓅
栫
资料
工资
资源
投资
资金
资格
资本
资讯
薪资
合资
