Bản dịch của từ 资料库 trong tiếng Việt
资料库
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zī | ㄗ | z | i | thanh ngang |
资料库 (Danh từ)
【zī liào kù】
01
Cơ sở dữ liệu; database; kho dữ liệu; kho tư liệu
计算机系统中存取数据的地方这些数据通常以某种相关性及顺序性存放在磁盘、光盘或磁带等储存媒体上由于数据集中管理,计算机的资源便可由使用者共享,而且 数据的保密及处理的一致性更容易达成
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 资料库
zī
资
liào
料
kù
库
- Bính âm:
- 【zī】【ㄗ】【TƯ】
- Các biến thể:
- 資, 𧷕, 𪗓
- Hình thái radical:
- ⿱,次,贝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノフノ丶丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
趑
齍
緕
輜
滋
孳
鼒
觜
赀
䆅
鈭
頾
赁
贝
贽
贱
赂
质
赕
赢
贪
赅
贫
贵
𠊤
珔
㻁
紜
卨
欴
挐
珥
覎
桦
䓅
栫
资料
工资
资源
投资
资金
资格
资本
资讯
薪资
合资
