Bản dịch của từ 资本市场 trong tiếng Việt

资本市场

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

zithanh ngang

资本市场 (Danh từ)

zī běn shì chǎng
01

Thị trường vốn dài hạn, nơi diễn ra các hoạt động vay mượn và giao dịch vốn trung và dài hạn.

又称“长期资金市场”。进行一年以上的中、长期资金借贷融通活动的市场。包括:银行两年至二十年以上的中、长期贷款市场;证券公司发行和买卖政府债券、公司股票和公司债券的证券市场。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 资本市场

běn

shì

chǎng

Các từ liên quan

资世
资业
资东
资予
本世纪
本业
本主
本主儿
本义
市丈
市不豫贾
市丝
市两
场人
场化
资
Bính âm:
【zī】【ㄗ】【TƯ】
Các biến thể:
資, 𧷕, 𪗓
Hình thái radical:
⿱,次,贝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフノ丶丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép