Bản dịch của từ 资本金 trong tiếng Việt

资本金

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

zithanh ngang

资本金 (Danh từ)

zī běn jīn
01

Vốn đăng ký của doanh nghiệp

中国企业会计中指企业在工商行政管理部门登记的注册资金。按投资主体,可分为国家资本金、法人资本金、个人资本金和外商资本金等。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 资本金

běn

jīn

Các từ liên quan

资世
资业
资东
资予
本世纪
本业
本主
本主儿
本义
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
资
Bính âm:
【zī】【ㄗ】【TƯ】
Các biến thể:
資, 𧷕, 𪗓
Hình thái radical:
⿱,次,贝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフノ丶丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép