Bản dịch của từ 资深望重 trong tiếng Việt

资深望重

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

zithanh ngang

资深望重 (Tính từ)

zī shēn wàng zhòng
01

Có thâm niên và được kính trọng

资格老,声望高。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 资深望重

shēn

wàng

zhòng

Các từ liên quan

资世
资业
资东
资予
深一
深不可测
深丛
深严
深中笃行
望中
望乌台
望乞
望乡
望乡台
重三
重三叠四
重三译
重三迭四
重世
资
Bính âm:
【zī】【ㄗ】【TƯ】
Các biến thể:
資, 𧷕, 𪗓
Hình thái radical:
⿱,次,贝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフノ丶丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép