Bản dịch của từ 资源短缺 trong tiếng Việt

资源短缺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

zithanh ngang

资源短缺 (Danh từ)

zī yuán duǎn quē
01

Thiếu hụt tài nguyên

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 资源短缺

yuán

duǎn

quē

资
Bính âm:
【zī】【ㄗ】【TƯ】
Các biến thể:
資, 𧷕, 𪗓
Hình thái radical:
⿱,次,贝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフノ丶丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép