Bản dịch của từ 资质 trong tiếng Việt
资质
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zī | ㄗ | z | i | thanh ngang |
资质 (Danh từ)
【zī zhì】
01
Tư cách; khả năng nghiệp vụ (mà doanh nghiệp có trong các lĩnh vực như thiết kế và thi công công trình)
指在工程设计、施工等方面企业所具备的资格和业务能力
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tố chất; tư chất; trí lực; tư bẩm; tố chất con người
人的天资和素质
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 资质
zī
资
zhì
质
Các từ liên quan
资世
资业
资东
资予
质买
质人
质仁
- Bính âm:
- 【zī】【ㄗ】【TƯ】
- Các biến thể:
- 資, 𧷕, 𪗓
- Hình thái radical:
- ⿱,次,贝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノフノ丶丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
趑
齍
緕
輜
滋
孳
鼒
觜
赀
䆅
鈭
頾
赁
贝
贽
贱
赂
质
赕
赢
贪
赅
贫
贵
𠊤
珔
㻁
紜
卨
欴
挐
珥
覎
桦
䓅
栫
资料
工资
资源
投资
资金
资格
资本
资讯
薪资
合资
