Bản dịch của từ 资金 trong tiếng Việt

资金

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

zithanh ngang

资金 (Danh từ)

zī jīn
01

Vốn; tiền vốn; quỹ (tiền của nhà nước dùng để phát triển kinh tế quốc dân)

国家用于发展国民经济的物资或货币

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Vốn; tiền vốn (vốn kinh doanh của công thương nghiệp)

指经营工商业的本钱

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 资金

jīn

Các từ liên quan

资世
资业
资东
资予
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
资
Bính âm:
【zī】【ㄗ】【TƯ】
Các biến thể:
資, 𧷕, 𪗓
Hình thái radical:
⿱,次,贝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフノ丶丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép