Bản dịch của từ 资阳 trong tiếng Việt

资阳

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

zithanh ngang

资阳 (Từ chỉ nơi chốn)

zī yáng
01

Huyện Tử Dương của thành phố Yiyang 益陽市 | 益阳市, Hồ Nam

Ziyang district of Yiyang city 益陽市|益阳市 [Yi4yángshì], Hunan

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tử Dương, một thành phố cấp địa khu thuộc tỉnh Tứ Xuyên.

资阳市 四川省 地级市

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 资阳

yáng

资
Bính âm:
【zī】【ㄗ】【TƯ】
Các biến thể:
資, 𧷕, 𪗓
Hình thái radical:
⿱,次,贝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフノ丶丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép