Bản dịch của từ 赅存 trong tiếng Việt
赅存
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gāi | ㄍㄞ | g | ai | thanh ngang |
赅存 (Tính từ)
【gāi cún】
01
Đầy đủ, có tất cả các phần hoặc yếu tố cần thiết
都俱有。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赅存
gāi
赅
cún
存
Các từ liên quan
赅博
赅备
赅括
赅洽
赅简
存亡
存亡安危
- Bính âm:
- 【gāi】【ㄍㄞ】【CAI】
- Các biến thể:
- 賅, 晐, 賌
- Hình thái radical:
- ⿰,贝,亥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶丶一フノノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
晐
侅
賌
該
祴
垓
㱾
絯
该
畡
峐
姟
购
贼
赟
赡
贞
贷
赆
赐
赁
赞
赊
赙
狾
帬
㳳
娢
倳
浬
逍
袎
虒
埚
䞌
铊
赅括
赅博
赅备
言简意赅
