Bản dịch của từ 赅简 trong tiếng Việt
赅简
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gāi | ㄍㄞ | g | ai | thanh ngang |
赅简 (Tính từ)
【gāi jiǎn】
01
Đầy đủ và ngắn gọn, súc tích, như một bản tóm tắt rõ ràng mà không thiếu phần quan trọng.
齐备而扼要。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赅简
gāi
赅
jiǎn
简
Các từ liên quan
赅博
赅备
赅存
赅括
赅洽
简·爱
简丝数米
简严
简举
简久
- Bính âm:
- 【gāi】【ㄍㄞ】【CAI】
- Các biến thể:
- 賅, 晐, 賌
- Hình thái radical:
- ⿰,贝,亥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶丶一フノノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
晐
侅
賌
該
祴
垓
㱾
絯
该
畡
峐
姟
购
贼
赟
赡
贞
贷
赆
赐
赁
赞
赊
赙
狾
帬
㳳
娢
倳
浬
逍
袎
虒
埚
䞌
铊
赅括
赅博
赅备
言简意赅
