Bản dịch của từ 赅综 trong tiếng Việt
赅综
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gāi | ㄍㄞ | g | ai | thanh ngang |
赅综 (Tính từ)
【gāi zōng】
01
Đầy đủ, hoàn chỉnh và có trình tự rõ ràng, giống như một bộ sưu tập được sắp xếp ngăn nắp, dễ nhớ qua cụm từ 'cái gì cũng có, thứ tự rõ ràng'.
齐备而有条贯。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赅综
gāi
赅
zōng
综
Các từ liên quan
赅博
赅备
赅存
赅括
赅洽
综丝
综事
综会
- Bính âm:
- 【gāi】【ㄍㄞ】【CAI】
- Các biến thể:
- 賅, 晐, 賌
- Hình thái radical:
- ⿰,贝,亥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶丶一フノノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
晐
侅
賌
該
祴
垓
㱾
絯
该
畡
峐
姟
购
贼
赟
赡
贞
贷
赆
赐
赁
赞
赊
赙
狾
帬
㳳
娢
倳
浬
逍
袎
虒
埚
䞌
铊
赅括
赅博
赅备
言简意赅
