Bản dịch của từ 赆助 trong tiếng Việt

赆助

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋjinthanh huyền

赆助 (Động từ)

jìn zhù
01

Dùng tài vật giúp đỡ người khi tiễn biệt, như lúc đưa tiễn hoặc chia tay.

谓送行时以财物相助。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赆助

jìn

zhù

Các từ liên quan

赆仪
赆敬
赆琛
赆礼
赆私
助产
助产士
助产婆
助人下石
助人为乐
赆
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【TẪN】
Các biến thể:
贐, 賮, 䝲, 𧷇, 𧸬, 𩟝
Hình thái radical:
⿰,贝,尽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶フ一ノ丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép