Bản dịch của từ 赆敬 trong tiếng Việt

赆敬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋjinthanh huyền

赆敬 (Danh từ)

jìn jìng
01

Quà tặng dùng để thể hiện lòng kính trọng khi tiễn biệt, thường là món quà mang ý nghĩa trang trọng và tôn kính.

送行时为表敬意而赠的礼物。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赆敬

jìn

jìng

Các từ liên quan

赆仪
赆助
赆琛
赆礼
赆私
敬上爱下
敬业
敬业乐群
赆
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【TẪN】
Các biến thể:
贐, 賮, 䝲, 𧷇, 𧸬, 𩟝
Hình thái radical:
⿰,贝,尽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶フ一ノ丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép