Bản dịch của từ 赆货 trong tiếng Việt
赆货
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìn | ㄐㄧㄣˋ | j | in | thanh huyền |
赆货 (Danh từ)
【jìn huò】
01
Từ chỉ vật phẩm hoặc tài vật dùng để tiến cống, dâng lên vua hoặc cấp trên, mang tính lễ nghĩa và biểu tượng.
指进贡的财物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赆货
jìn
赆
huò
货
Các từ liên quan
赆仪
赆助
赆敬
赆琛
赆礼
货主
货买
货交
货产
货人
- Bính âm:
- 【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【TẪN】
- Các biến thể:
- 贐, 賮, 䝲, 𧷇, 𧸬, 𩟝
- Hình thái radical:
- ⿰,贝,尽
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶フ一ノ丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
觐
㦗
嬧
齽
浕
搢
寖
臸
㰹
璡
溍
䗯
贠
赀
赐
赠
贬
贼
责
货
赌
赋
赍
贯
般
訖
剥
郰
華
豇
悭
㕖
唉
鿄
㽛
倫
