Bản dịch của từ 赆送 trong tiếng Việt

赆送

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋjinthanh huyền

赆送 (Danh từ)

jìn sòng
01

Hàng hóa được gửi đi hoặc vận chuyển, còn gọi là '赆货'.

1.亦作“赆货”。

Ví dụ
02

Của biếu, vật phẩm tặng khi tiễn biệt, chia tay.

2.送别时赠与的财物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赆送

jìn

sòng

Các từ liên quan

赆仪
赆助
赆敬
赆琛
赆礼
送三
送上门
送东阳马生序
送丧
送丸
赆
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【TẪN】
Các biến thể:
贐, 賮, 䝲, 𧷇, 𧸬, 𩟝
Hình thái radical:
⿰,贝,尽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶フ一ノ丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép