Bản dịch của từ 赆遗 trong tiếng Việt
赆遗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìn | ㄐㄧㄣˋ | j | in | thanh huyền |
赆遗 (Danh từ)
【jìn yí】
01
Tặng phẩm hoặc tài vật trao khi chia tay, tiễn biệt, mang nghĩa tặng quà chia ly.
分别时赠送的财物。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赆遗
jìn
赆
yí
遗
Các từ liên quan
赆仪
赆助
赆敬
赆琛
赆礼
遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
- Bính âm:
- 【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【TẪN】
- Các biến thể:
- 贐, 賮, 䝲, 𧷇, 𧸬, 𩟝
- Hình thái radical:
- ⿰,贝,尽
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶フ一ノ丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
觐
㦗
嬧
齽
浕
搢
寖
臸
㰹
璡
溍
䗯
贠
赀
赐
赠
贬
贼
责
货
赌
赋
赍
贯
般
訖
剥
郰
華
豇
悭
㕖
唉
鿄
㽛
倫
