Bản dịch của từ 赇吏 trong tiếng Việt
赇吏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiú | ㄑㄧㄡˊ | q | iu | thanh sắc |
赇吏 (Danh từ)
【qiú lì】
01
Đưa hối lộ cho quan lại; hối lộ viên chức công quyền
1.贿赂官吏。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tham ô, quan lại làm trái pháp luật để trục lợi (quan tham)
2.贪赃枉法的官吏。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赇吏
qiú
赇
lì
吏
Các từ liên quan
赇嘱
赇官
赇托
赇纳
赇请
吏习
吏书
吏事
吏人
吏从
