ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
赇官
Bảng phân tích âm vị 赇
Qiú
Quan tham, viên chức tham nhũng (từ Hán Nôm cổ, nghĩa là quan tham ô)
贪官。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
qiú
赇
guān
官
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép