Bản dịch của từ 赇请 trong tiếng Việt

赇请

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiú

ㄑㄧㄡˊqiuthanh sắc

赇请 (Động từ)

qiú qǐng
01

Hối lộ; đưa tiền hối lộ (hành vi đút lót để được việc) — Hán Việt: 'câu' () thường dùng trong cổ văn mang nghĩa hối lộ

谓行贿干请。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赇请

qiú

qǐng

Các từ liên quan

赇吏
赇嘱
赇官
赇托
赇纳
请丐
请业
请举
请乞
请书
赇
Bính âm:
【qiú】【ㄑㄧㄡˊ】【CẦU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,贝,求
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶一丨丶一ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép