Bản dịch của từ 赇谒 trong tiếng Việt
赇谒
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiú | ㄑㄧㄡˊ | q | iu | thanh sắc |
赇谒 (Động từ)
【qiú yè】
01
Hối lộ, dùng tiền của để xin được diện kiến hoặc gặp mặt quan chức (hành vi đưa tiền để cầu việc hoặc xin gặp)
谓行贿以求进见。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赇谒
qiú
赇
yè
谒
Các từ liên quan
赇吏
赇嘱
赇官
赇托
赇纳
谒候
谒假
谒刺
谒后尘
谒告
