Bản dịch của từ 赇饷 trong tiếng Việt

赇饷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiú

ㄑㄧㄡˊqiuthanh sắc

赇饷 (Danh từ)

qiú xiǎng
01

贿送的财物行贿用的礼物或钱物用以谋取私利)。简明记忆)+赠与)=行贿的赠礼

贿送的财物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赇饷

qiú

xiǎng

Các từ liên quan

赇吏
赇嘱
赇官
赇托
赇纳
饷事
饷人
饷亿
饷军
饷劳
赇
Bính âm:
【qiú】【ㄑㄧㄡˊ】【CẦU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,贝,求
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶一丨丶一ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép