Bản dịch của từ 赉赙 trong tiếng Việt
赉赙
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lài | ㄌㄞˋ | l | ai | thanh huyền |
赉赙 (Động từ)
【lài fù】
01
Cho tiền hoặc vật phẩm để giúp lo việc tang (hỗ trợ chi phí mai táng)
谓以财物助人办丧事。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赉赙
lài
赉
fù
赙
Các từ liên quan
赉假
赉况
赉功
赉奬
赉弼
赙仪
赙助
赙布
赙恤
赙施
- Bính âm:
- 【lài】【ㄌㄞˋ】【LÃI】
- Các biến thể:
- 賚, 𧶘, 𧶛, 𧷖
- Hình thái radical:
- ⿱,来,贝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶ノ一丨ノ丶丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䚅
癞
䄤
瀬
籁
䓶
㸊
䠭
赖
娕
櫴
賚
赂
赖
赣
贱
负
赙
贲
赀
赟
货
贼
贴
䄇
唸
唫
淂
梉
皲
瓻
啅
凰
梢
渏
責
赏赉
镇赉
