Bản dịch của từ 赉赠 trong tiếng Việt
赉赠
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lài | ㄌㄞˋ | l | ai | thanh huyền |
赉赠 (Động từ)
【lài zèng】
01
Tặng, trao biếu (đồ vật hay tiền của); 赉 = ban cho, 赠 = tặng
赠送。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赉赠
lài
赉
zèng
赠
Các từ liên quan
赉假
赉况
赉功
赉奬
赉弼
赠与
赠与税
赠予
赠佩
赠傩
- Bính âm:
- 【lài】【ㄌㄞˋ】【LÃI】
- Các biến thể:
- 賚, 𧶘, 𧶛, 𧷖
- Hình thái radical:
- ⿱,来,贝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶ノ一丨ノ丶丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䚅
癞
䄤
瀬
籁
䓶
㸊
䠭
赖
娕
櫴
賚
赂
赖
赣
贱
负
赙
贲
赀
赟
货
贼
贴
䄇
唸
唫
淂
梉
皲
瓻
啅
凰
梢
渏
責
赏赉
镇赉
