Bản dịch của từ 赊销 trong tiếng Việt

赊销

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shē

ㄕㄜshethanh ngang

赊销 (Động từ)

shē xiāo
01

Bán chịu; bán thiếu

用赊欠的方式销售

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赊销

shē

xiāo

赊
Bính âm:
【shē】【ㄕㄜ】【XA】
Các biến thể:
賒, 賖, 𧴳, 𧶟
Hình thái radical:
⿰,贝,佘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶ノ丶一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép