Bản dịch của từ 赊食 trong tiếng Việt

赊食

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shē

ㄕㄜshethanh ngang

赊食 (Động từ)

shē shí
01

Ăn chịu

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赊食

shē

shí

赊
Bính âm:
【shē】【ㄕㄜ】【XA】
Các biến thể:
賒, 賖, 𧴳, 𧶟
Hình thái radical:
⿰,贝,佘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶ノ丶一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép