Bản dịch của từ 赋归 trong tiếng Việt

赋归

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋfuthanh huyền

赋归 (Động từ)

fù guī
01

Trở về nhà, từ chức để về quê.

《论语.公冶长》:“子在陈曰:‘归与,归与!’”后因以“赋归”表示告归,辞官归里。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赋归

guī

Các từ liên quan

赋丈
赋予
赋事
赋值语句
赋分
归一
赋
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHÚ】
Các biến thể:
賦, 䝾, 𧵐, 𧶣, 𧷲
Hình thái radical:
⿰,贝,武
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶一一丨一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép