Bản dịch của từ 赋徭 trong tiếng Việt

赋徭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋfuthanh huyền

赋徭 (Danh từ)

fù yáo
01

Công việc phân công lao động

2.指分配徭役。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thuế má và lao dịch.

1.赋税与徭役。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赋徭

yáo

Các từ liên quan

赋丈
赋予
赋事
赋值语句
赋分
徭人
徭使
徭力
徭夫
徭役
赋
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHÚ】
Các biến thể:
賦, 䝾, 𧵐, 𧶣, 𧷲
Hình thái radical:
⿰,贝,武
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶一一丨一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép