Bản dịch của từ 赋情 trong tiếng Việt

赋情

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋfuthanh huyền

赋情 (Danh từ)

fù qíng
01

Bản chất, thiên tính

天性。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赋情

qíng

Các từ liên quan

赋丈
赋予
赋事
赋值语句
赋分
情不可却
情不自堪
情不自已
赋
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHÚ】
Các biến thể:
賦, 䝾, 𧵐, 𧶣, 𧷲
Hình thái radical:
⿰,贝,武
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶一一丨一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép