Bản dịch của từ 赋才 trong tiếng Việt

赋才

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋfuthanh huyền

赋才 (Danh từ)

fù cái
01

Thiên bẩm, tài năng.

2.天赋,才能。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Người có tài năng; nhân tài

1.亦作“赋材”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赋才

cái

Các từ liên quan

赋丈
赋予
赋事
赋值语句
赋分
赋
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHÚ】
Các biến thể:
賦, 䝾, 𧵐, 𧶣, 𧷲
Hình thái radical:
⿰,贝,武
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶一一丨一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép