Bản dịch của từ 赋政 trong tiếng Việt

赋政

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋfuthanh huyền

赋政 (Động từ)

fù zhèng
01

Ban hành chính sách, quyết định

1.颁布政令。赋,通“敷”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Quản lý và phân phối công việc chính trị.

2.分配或处理政务。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赋政

zhèng

Các từ liên quan

赋丈
赋予
赋事
赋值语句
赋分
政主
政乱
政争
政事
政事堂
赋
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHÚ】
Các biến thể:
賦, 䝾, 𧵐, 𧶣, 𧷲
Hình thái radical:
⿰,贝,武
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶一一丨一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép