Bản dịch của từ 赋物 trong tiếng Việt

赋物

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋfuthanh huyền

赋物 (Danh từ)

fù wù
01

Miêu tả trạng thái của vật thể.

描写物态。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赋物

Các từ liên quan

赋丈
赋予
赋事
赋值语句
赋分
物业
物主
赋
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHÚ】
Các biến thể:
賦, 䝾, 𧵐, 𧶣, 𧷲
Hình thái radical:
⿰,贝,武
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶一一丨一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép