Bản dịch của từ 赋舆 trong tiếng Việt
赋舆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fù | ㄈㄨˋ | f | u | thanh huyền |
赋舆 (Danh từ)
【fù yú】
01
Xe quân, xe dùng để chở quân lính trong thời cổ đại.
1.兵车。古代以田赋出兵,故称兵车为“赋舆”。
Ví dụ
02
Cái gọi là quân đội (chỉ chung về quân sự)
2.用以泛指军事。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Thuế khóa, tiền thuế
3.赋税。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赋舆
fù
赋
yú
舆
Các từ liên quan
赋丈
赋予
赋事
赋值语句
赋分
舆丁
舆人
舆人之诵
舆仗
- Bính âm:
- 【fù】【ㄈㄨˋ】【PHÚ】
- Các biến thể:
- 賦, 䝾, 𧵐, 𧶣, 𧷲
- Hình thái radical:
- ⿰,贝,武
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶一一丨一丨一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
輹
㤔
榑
䞯
䋹
䂤
訃
䍖
䠵
复
服
鍢
贿
赆
贫
贞
费
贲
赘
财
贝
账
赁
购
筆
隖
湎
㥕
裂
㺄
絮
甤
堿
傒
𠕥
游
赋予
天赋
禀赋
赋税
赋闲
辞赋
汉赋
赋诗
诗赋
赋性
