Bản dịch của từ 赋韵 trong tiếng Việt
赋韵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fù | ㄈㄨˋ | f | u | thanh huyền |
赋韵 (Danh từ)
【fù yùn】
01
Phân chia âm điệu trong thơ, quy định chữ để sáng tác.
犹分韵。指作诗时先规定若干字为韵,各人分拈,依韵作诗。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赋韵
fù
赋
yùn
韵
Các từ liên quan
赋丈
赋予
赋事
赋值语句
赋分
韵主
韵书
韵事
韵人
- Bính âm:
- 【fù】【ㄈㄨˋ】【PHÚ】
- Các biến thể:
- 賦, 䝾, 𧵐, 𧶣, 𧷲
- Hình thái radical:
- ⿰,贝,武
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶一一丨一丨一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
輹
㤔
榑
䞯
䋹
䂤
訃
䍖
䠵
复
服
鍢
贿
赆
贫
贞
费
贲
赘
财
贝
账
赁
购
筆
隖
湎
㥕
裂
㺄
絮
甤
堿
傒
𠕥
游
赋予
天赋
禀赋
赋税
赋闲
辞赋
汉赋
赋诗
诗赋
赋性
