Bản dịch của từ 赋鵩人 trong tiếng Việt
赋鵩人
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fù | ㄈㄨˋ | f | u | thanh huyền |
赋鵩人 (Danh từ)
【fù fú rén】
01
Người thất bại trong sự nghiệp, thường chỉ về những người không thành công trong con đường quan trường.
指汉代贾谊。泛指仕途失意之人。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赋鵩人
fù
赋
fú
鵩
rén
人
Các từ liên quan
赋丈
赋予
赋事
赋值语句
赋分
鵩入
鵩吊
鵩舍
鵩谶
鵩赋
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
- Bính âm:
- 【fù】【ㄈㄨˋ】【PHÚ】
- Các biến thể:
- 賦, 䝾, 𧵐, 𧶣, 𧷲
- Hình thái radical:
- ⿰,贝,武
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶一一丨一丨一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
輹
㤔
榑
䞯
䋹
䂤
訃
䍖
䠵
复
服
鍢
贿
赆
贫
贞
费
贲
赘
财
贝
账
赁
购
筆
隖
湎
㥕
裂
㺄
絮
甤
堿
傒
𠕥
游
赋予
天赋
禀赋
赋税
赋闲
辞赋
汉赋
赋诗
诗赋
赋性
