Bản dịch của từ 赌城 trong tiếng Việt
赌城
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dǔ | ㄉㄨˇ | d | u | thanh hỏi |
赌城 (Danh từ)
【dǔ chéng】
01
Thành phố cờ bạc
拉斯维加斯的昵称
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thành phố sòng bạc
赌场城
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赌城
dǔ
赌
chéng
城
- Bính âm:
- 【dǔ】【ㄉㄨˇ】【ĐỔ】
- Các biến thể:
- 賭, 𧶴
- Hình thái radical:
- ⿰,贝,者
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶一丨一ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
暏
覩
賭
睹
堵
鍺
琽
䐗
䈞
篤
竺
笃
贡
贴
贮
资
账
赉
赀
赗
赖
箦
赡
赎
嵃
啼
㜀
詝
雋
雳
絗
胾
喬
敧
䇭
鈘
赌博
赌气
打赌
赌场
赌注
赌钱
赌徒
赌球
赌具
赌咒
