Bản dịch của từ 赌赛 trong tiếng Việt
赌赛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dǔ | ㄉㄨˇ | d | u | thanh hỏi |
赌赛 (Danh từ)
【dǔ sài】
01
Danh từ/động từ: tổ chức hoặc tham gia một cuộc thi/so tài có đặt cược, thi bì xem ai hơn ai (vừa thi vừa đánh cược)
比赛优劣以定胜负。。北史.卷十八.魏景穆十二王传下.任城王云传:「特命澄为七言连韵,与孝文往复赌赛,遂至极欢,际夜乃罢。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赌赛
dǔ
赌
sài
赛
- Bính âm:
- 【dǔ】【ㄉㄨˇ】【ĐỔ】
- Các biến thể:
- 賭, 𧶴
- Hình thái radical:
- ⿰,贝,者
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶一丨一ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
暏
覩
賭
睹
堵
鍺
琽
䐗
䈞
篤
竺
笃
贡
贴
贮
资
账
赉
赀
赗
赖
箦
赡
赎
嵃
啼
㜀
詝
雋
雳
絗
胾
喬
敧
䇭
鈘
赌博
赌气
打赌
赌场
赌注
赌钱
赌徒
赌球
赌具
赌咒
