Bản dịch của từ 赎价 trong tiếng Việt
赎价
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shú | ㄕㄨˊ | sh | u | thanh sắc |
赎价 (Danh từ)
【shú jià】
01
Tiền chuộc
赎金
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
(tôn giáo) số tiền phải trả để chuộc lại ai đó
(宗教)为赎回某人而付出的代价
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Số tiền phải trả để mua lại một đồ vật
赎回物品所支付的价格
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赎价
shú
赎
jià
价
- Bính âm:
- 【shú】【ㄕㄨˊ】【THỤC】
- Các biến thể:
- 贖, 𧹎
- Hình thái radical:
- ⿰,贝,卖
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶一丨フ丶丶一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䴰
䃞
䝪
秫
䭭
孰
璹
朮
𠅩
塾
熟
蒣
贡
赘
贰
赂
贴
赉
赆
赅
赐
赇
赍
货
尊
琔
犇
湪
䯧
𠒞
㢎
焽
揑
揳
𠗸
極
救赎
赎罪
赎回
赎金
赎身
赎买
赎当
找赎
赎价
自赎
