Bản dịch của từ 赎帖 trong tiếng Việt

赎帖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shú

ㄕㄨˊshuthanh sắc

赎帖 (Danh từ)

shú tiē
01

Một hình thức thi ở thời Đường: thí sinh bị loại vì bài thi (试帖) thì được yêu cầu làm một bài thơ thay thế gọi là 赎帖 để bù đắp, tức 'chuộc bài' bằng thơ

唐代用试诗来弥补试帖落选的一种考试方法。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赎帖

shú

tiē

Các từ liên quan

赎买
赎价
赎例
赎免
赎典
帖书
帖伏
帖例
帖写
帖发
赎
Bính âm:
【shú】【ㄕㄨˊ】【THỤC】
Các biến thể:
贖, 𧹎
Hình thái radical:
⿰,贝,卖
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶一丨フ丶丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép