Bản dịch của từ 赎生 trong tiếng Việt
赎生
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shú | ㄕㄨˊ | sh | u | thanh sắc |
赎生 (Động từ)
【shú shēng】
01
Dùng tiền mua cá, rùa… rồi thả về nước để ‘cứu mạng’ (hành động mua để phóng sinh)
谓用钱财买鱼鳖之类来放生。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赎生
shú
赎
shēng
生
Các từ liên quan
赎买
赎价
赎例
赎免
赎典
生一
生三
生上起下
生不逢场
- Bính âm:
- 【shú】【ㄕㄨˊ】【THỤC】
- Các biến thể:
- 贖, 𧹎
- Hình thái radical:
- ⿰,贝,卖
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶一丨フ丶丶一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䴰
䃞
䝪
秫
䭭
孰
璹
朮
𠅩
塾
熟
蒣
贡
赘
贰
赂
贴
赉
赆
赅
赐
赇
赍
货
尊
琔
犇
湪
䯧
𠒞
㢎
焽
揑
揳
𠗸
極
救赎
赎罪
赎回
赎金
赎身
赎买
赎当
找赎
赎价
自赎
