Bản dịch của từ 赎缣 trong tiếng Việt

赎缣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shú

ㄕㄨˊshuthanh sắc

赎缣 (Danh từ)

shú jiān
01

Một loại lụa mảnh (vải tơ mỏng) dùng trong cổ đại để chuộc tội hoặc làm đồ dâng祭品; có thể hiểu là “lụa chuộc” (hán Việt: 赎缣 - : chuộc, : gấm/lụa mảnh)

古代赎罪用的细绢。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赎缣

shú

jiān

Các từ liên quan

赎买
赎价
赎例
赎免
赎典
缣囊
缣巾
缣布
缣帛
赎
Bính âm:
【shú】【ㄕㄨˊ】【THỤC】
Các biến thể:
贖, 𧹎
Hình thái radical:
⿰,贝,卖
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶一丨フ丶丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép