Bản dịch của từ 赎金 trong tiếng Việt

赎金

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shú

ㄕㄨˊshuthanh sắc

赎金 (Danh từ)

shú jīn
01

Tiền chuộc

为取回典当物品或换取人身自由所付出的金钱

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赎金

shú

jīn

Các từ liên quan

赎买
赎价
赎例
赎免
赎典
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
赎
Bính âm:
【shú】【ㄕㄨˊ】【THỤC】
Các biến thể:
贖, 𧹎
Hình thái radical:
⿰,贝,卖
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶一丨フ丶丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép