Bản dịch của từ 赏不逾日 trong tiếng Việt

赏不逾日

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎng

ㄕㄤˇshangthanh hỏi

赏不逾日 (Tính từ)

shǎng bù yú rì
01

Thưởng không qua ngày; phần thưởng không trì hoãn

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赏不逾日

shǎng

Các từ liên quan

赏一劝众
赏一劝百
赏不当功
赏不逾时
赏不遗贱
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
赏
Bính âm:
【shǎng】【ㄕㄤˇ】【THƯỞNG】
Các biến thể:
賞, 贘
Hình thái radical:
⿱,龸,⿱,口,贝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ丶フ丨フ一丨フノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép