Bản dịch của từ 赏刑 trong tiếng Việt

赏刑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎng

ㄕㄤˇshangthanh hỏi

赏刑 (Danh từ)

shǎng xíng
01

Thi hành thưởng hoặc phạt; có lúc vừa khen vừa trách (tương tự “賞罰” — trao thưởng hoặc trừng phạt)

1.犹赏罚。

Ví dụ
02

Lời kính xưng (cổ): dân thường xưng gọi việc quan ban hành hình phạt cho mình — tức cách nói tôn kính về án phạt do quan đem lại

2.敬词。古代小民称官长施加于自己的刑罚。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赏刑

shǎng

xíng

Các từ liên quan

赏一劝众
赏一劝百
赏不当功
赏不逾日
赏不逾时
刑不上大夫
刑书
刑事
刑事制裁
刑事处分
赏
Bính âm:
【shǎng】【ㄕㄤˇ】【THƯỞNG】
Các biến thể:
賞, 贘
Hình thái radical:
⿱,龸,⿱,口,贝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ丶フ丨フ一丨フノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép