Bản dịch của từ 赏劝 trong tiếng Việt

赏劝

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎng

ㄕㄤˇshangthanh hỏi

赏劝 (Động từ)

shǎng quàn
01

Khen thưởng, thưởng cho để khích lệ (cấp thưởng, tán thưởng nhằm cổ vũ)

赏赐奖勉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赏劝

shǎng

quàn

Các từ liên quan

赏一劝众
赏一劝百
赏不当功
赏不逾日
赏不逾时
劝世
劝业
劝业场
劝乐
劝从
赏
Bính âm:
【shǎng】【ㄕㄤˇ】【THƯỞNG】
Các biến thể:
賞, 贘
Hình thái radical:
⿱,龸,⿱,口,贝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ丶フ丨フ一丨フノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép