Bản dịch của từ 赏咏 trong tiếng Việt

赏咏

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎng

ㄕㄤˇshangthanh hỏi

赏咏 (Động từ)

sháng yǒng
01

Tán thưởng, ca tụng; ngợi khen và tán tụng (thường về lời ca, văn thơ hoặc hành động đáng khen)

亦作“赏詠”。赞赏咏叹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赏咏

shǎng

yǒng

Các từ liên quan

赏一劝众
赏一劝百
赏不当功
赏不逾日
赏不逾时
咏仁
咏叹
咏叹调
赏
Bính âm:
【shǎng】【ㄕㄤˇ】【THƯỞNG】
Các biến thể:
賞, 贘
Hình thái radical:
⿱,龸,⿱,口,贝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ丶フ丨フ一丨フノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép