Bản dịch của từ 赏奇析疑 trong tiếng Việt

赏奇析疑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎng

ㄕㄤˇshangthanh hỏi

赏奇析疑 (Tính từ)

shǎng qí xī yí
01

Thưởng thức kỳ văn giải nghi

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赏奇析疑

shǎng

Các từ liên quan

赏一劝众
赏一劝百
赏不当功
赏不逾日
赏不逾时
奇丑
奇中
奇丽
奇事
奇人
析中
析义
析交离亲
析产
析伐
疑三惑四
疑丞
疑义
疑乱
疑事
赏
Bính âm:
【shǎng】【ㄕㄤˇ】【THƯỞNG】
Các biến thể:
賞, 贘
Hình thái radical:
⿱,龸,⿱,口,贝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ丶フ丨フ一丨フノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép