Bản dịch của từ 赏家 trong tiếng Việt
赏家
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǎng | ㄕㄤˇ | sh | ang | thanh hỏi |
赏家 (Danh từ)
【shǎng jiā】
01
Người yêu thích và có khả năng鑑賞, giám賞 (nhà thưởng thức, người am hiểu để đánh giá giá trị nghệ thuật hoặc đồ vật)
2.鉴赏家。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Người biết thưởng thức/đánh giá (người có thể nhìn ra giá trị, phẩm chất của người khác hoặc tác phẩm)
1.赏识的人。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赏家
shǎng
赏
jiā
家
Các từ liên quan
赏一劝众
赏一劝百
赏不当功
赏不逾日
赏不逾时
家丁
家下
家下人
家丑
- Bính âm:
- 【shǎng】【ㄕㄤˇ】【THƯỞNG】
- Các biến thể:
- 賞, 贘
- Hình thái radical:
- ⿱,龸,⿱,口,贝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨丶ノ丶フ丨フ一丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
賞
垧
䬕
晌
鏛
鋿
埫
鑜
贘
扄
上
樉
赐
赚
贱
赆
败
账
贸
赌
赅
赝
贝
赖
棹
𠌢
湤
𠗹
嵁
塭
嵗
㫸
揠
軥
趉
㗁
欣赏
观赏
赞赏
赏识
奖赏
赏赐
赏月
鉴赏
赏脸
赏光
