Bản dịch của từ 赏新 trong tiếng Việt

赏新

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎng

ㄕㄤˇshangthanh hỏi

赏新 (Động từ)

shǎng xīn
01

Nếm, thưởng thức đồ tươi theo mùa (賞通”,有品尝当季新鲜之意)

品尝应时新鲜物品。赏,通“尝”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赏新

shǎng

xīn

Các từ liên quan

赏一劝众
赏一劝百
赏不当功
赏不逾日
赏不逾时
新丁
新三民主义
新世界
新丝
新中产阶级
赏
Bính âm:
【shǎng】【ㄕㄤˇ】【THƯỞNG】
Các biến thể:
賞, 贘
Hình thái radical:
⿱,龸,⿱,口,贝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ丶フ丨フ一丨フノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép